| STT | MẶT HÀNG | LẺ | 5KG | SỈ 10KG | SỈ 20KG | 50KG | SỐ KG/CON |
| DÊ TƯƠI CHẺ LẺ TỪNG PHẦN | (đồng/kg) | (đồng/kg) | (đồng/kg) | (đồng/kg) | (đồng/kg) | ||
| 1 | Đùi dê quay (đùi dê trước chưa khò) | 370.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | Đùi trước 1.2-2kg/cái |
| 2 | Đùi dê tươi (đùi dê trước/sau) | 370.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | Đùi sau 2-3kg/cái |
| 3 | Sườn dê tươi | 375.000 | 345.000 | 345.000 | 345.000 | 345.000 | 3-4kg/miếng |
| 4 | Thịt ba chỉ dê | 365.000 | 360.000 | 360.000 | |||
| 5 | Cần cổ dê | 320.000 | 290.000 | 290.000 | 290.000 | 290.000 | 1-2kg/cái |
| 6 | Sườn dê rút xương | 485.000 | 455.000 | 455.000 | 455.000 | 455.000 | Dê đực tơ |
| 7 | Đùi dê rút xương | 470.000 |
440.000 |
440.000 | 440.000 | 440.000 | Dê cái tơ |
| 8 | Thịt dê tươi rút xương (đực 80/20) | 455.000 | 425.000 | 425.000 | 425.000 | 425.000 | Đùi 80% cổ 20% rút xương |
| 9 | Thịt dê rút xương (cái 80/20) | 385.000 | 385.000 | 385.000 | 385.000 | Đùi 80% cổ 20% rút xương | |
| 10 | Bọng dê (có cổ và đùi trước đã khò) | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 10-15kg/ bọng | ||
| 11 | Xương ống dê (có cù lẳng) | 95.000 | 95.000 | 95.000 | Bán kèm thịt dê | ||
| 12 | Xương dê tạp (xương hầm nước lèo) | 50.000 | 50.000 | 50.000 | Có số lượng bán riêng không kèm thịt dê | ||
| 13 | Chân dê làm sạch (Đực tơ LỚN) | 210.000 | 210.000 | 210.000 | Dê đực tơ | ||
| 14 | Chân dê làm sạch (Cái tơ) | 100.000 | 100.000 | 100.000 | Dê cái tơ | ||
| 15 | Đầu dê | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 1.5-2kg/cái | ||
| 16 | Tim dê | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 12-15 cái/kg, bán riêng không kèm thịt dê | ||
| 17 | Cật dê | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 30-35 cái/kg, bán riêng không kèm thịt dê | ||
| 18 | Bộ lòng dê làm sạch (BỘ) | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 1.5-2kg/ bộ | ||
| 19 | Tiết dê | 100.000 | 100.000 | 100.000 | |||
| 20 | Ngọc dương dê (BỘ LỚN) | 210.000 | 210.000 | 210.000 | Trên 600gram/bộ | ||
| 21 | Ngọc dương dê (BỘ NHỎ) | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 350-400gram/bộ | ||
| 22 | Đuôi dê làm sạch | 230.000 | 230.000 | 230.000 | |||
| 23 | Óc dê | 25.000 | 25.000 | 25.000 | Bán theo bộ | ||
| 24 | Tủy dê | 170.000 | 170.000 | 170.000 | 1kg/ túi | ||
| 25 | Bao tử dê làm sạch | 140.000 | 140.000 | 140.000 | 140.000 | ||
| 26 | Vú dê tươi | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
| STT | MẶT HÀNG | ĐƠN GIÁ | SỐ KG/CON |
| DÊ TƯƠI NGUYÊN CON LÀM SẠCH | (đồng/kg) | ||
| 27 | Dê đực tơ móc hàm bỏ chân đầu dưới 22kg | 330.000 | 15-22kg/con |
| 28 | Dê đực tơ móc hàm bỏ chân đầu trên 22kg | 325.000 | Trên 22kg |
| 29 | Dê cái tơ móc hàm bỏ chân đầu | 335.000 | 12-16kg/con |
| 30 | Dê quay nguyên con móc hàm | 330.000 | 15-25kg/con |
| 31 | Dê lẩu nguyên con móc hàm | 280.000 | 15-25 kg/con |
| 32 | Dê nửa con (dê đực tơ) | 335.000 | 8-12kg |
| 33 | Dê đực tơ nguyên đầu giò | 320.000 | 20-26kg/con |
| 34 | Dê cái tơ nguyên đầu giò | 325.000 | 18-22kg/con |
| 35 | Dê quay nguyên đầu chân | 320.000 | 18-25kg/con |
| 36 | Dê lẩu nguyên đầu chân | 270.000 | 18-25kg/con |
Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT 5%. Giá tính theo kg, có thể thay đổi tùy số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Vui lòng liên hệ để xác nhận giá chính xác.


